登载[dēng zǎi] [登 载]Lưu từKhácđăng (trên báo chí hoặc tạp chí); ghi chép (bút toán kế toán)Chữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)记载jì zǎiHSK 4ghi chép登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay承载chéng zàiHSK 7chịu tải登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộXem thêm (1)