白癜风
[bái diàn fēng] [白 癜 风]
bệnh bạch biến
白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)白菜bái càiHSK 3cải thảo台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc刮风guā fēngHSK 7trời gió