白斑病[bái bān bìng] [白 斑 病]Lưu từKhácbệnh bạch biếnChữ trong từ白báitrắng斑bānđốm病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm白天bái tiānHSK 1ban ngày看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh白色bái sèHSK 2màu trắng毛病máo bìngHSK 3lỗi白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:白斑症bái bān zhèngbệnh bạch biến白癜风bái diàn fēngbệnh bạch biến白蚀症bái shí zhèngbệnh bạch biến