白斑症[bái bān zhèng] [白 斑 症]Lưu từKhácbệnh bạch biếnChữ trong từ白báitrắng斑bānđốm症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư白白bái báiHSK 7uổng công后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:白斑病bái bān bìngbệnh bạch biến白癜风bái diàn fēngbệnh bạch biến白蚀症bái shí zhèngbệnh bạch biến