白种[bái zhǒng] [白 种]Lưu từKhácchủng tộc da trắngChữ trong từ白báitrắng种zhǒnghạtTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại白菜bái càiHSK 3cải thảo多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt白领bái lǐngHSK 6lao động trí ócXem thêm (2)Từ cận nghĩa:白色人种bái sè rén zhǒngchủng tộc da trắng