白翎面[bái líng miàn] [白 翎 面]Lưu từKhácthị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)Chữ trong từ白báitrắng翎línglông đuôi面miànmặtTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh白色bái sèHSK 2màu trắng方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)