白蜡树[bái là shù] [白 蜡 树]Lưu từKháccây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis), có vỏ, hoa và lá được dùng trong y học cổ truyền Trung QuốcChữ trong từ白báitrắng蜡làsáp树shùcâyTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc柏树bǎi shùHSK 7cây báchXem thêm (3)