白鼻子[bái bí zi] [白 鼻 子]Lưu từKhácngười khôn ngoan hoặc xảo quyệtChữ trong từ白báitrắng鼻bímũi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn白天bái tiānHSK 1ban ngày个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)