皮下注射[pí xià zhù shè] [皮 下 注 射]Lưu từKháctiêm dưới da; tiêm hypodermicChữ trong từ皮pída下xiàxuống注zhùtiêm射shèbắnTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6daXem thêm (3)