皮具[pí jù] [皮 具]Lưu từKhácđồ da; lượng từ: 件 (jiàn)Chữ trong từ皮pída具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:革制品gé zhì pǐnđồ da