皮肤病[pí fū bìng] [皮 肤 病]Lưu từKhácbệnh về daChữ trong từ皮pída肤fūda病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)