皮肤科[pí fū kē] [皮 肤 科]Lưu từKháckhoa da liễuChữ trong từ皮pída肤fūda科kēngành họcTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoạiXem thêm (3)