皱起
[zhòu qǐ] [皱 起]
mím; mếu (môi)
听到这个消息,他忍不住皱起了眉头。
tīng dào zhè ge xiāo xī, tā rěn bú zhù zhòu qǐ le méi tóu.Nghe thấy tin này, anh ấy không kìm được mà nhíu mày.
他思考复杂问题时,总习惯不自觉地皱起眉毛。
tā sī kǎo fù zá wèn tí shí, zǒng xí guàn bú zì jué dì zhòu qǐ méi máo.Mỗi khi suy nghĩ vấn đề phức tạp, anh ấy luôn bất giác cau mày.