监视器[jiān shì qì] [监 视 器]Lưu từKháccamera an ninh; màn hình giám sátChữ trong từ监jiāngiám sát视shìbiến thể của 视 (shì)器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện监测jiān cèHSK 6giám sát监督jiān dūHSK 6kiểm soát热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)