盖世太保[gài shì tài bǎo] [盖 世 太 保]Lưu từKhácGestapoChữ trong từ盖gàinắp世shìcuộc đời太tàiquá保bǎophòng thủTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo担保dān bǎoHSK 4bảo đảm盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu盖子gài ziHSK 7nắp