盘驳[pán bó] [盘 驳]Lưu từKhácchất vấn; phản biệnChữ trong từ盘pánđĩa驳bóloang lổTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc反驳fǎn bóHSK 7phản bác盘算pán suànHSK 8tính toánTừ cận nghĩa:质问zhì wènHSK 9chất vấn叱问chì wènchất vấn推问tuī wènchất vấn质询zhì xúnchất vấn