质询
[zhì xún] [质 询]
chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
首相必须定期出席议会并回答质询。
shǒu xiàng bì xū dìng qī chū xí yì huì bìng huí dá zhì xún.Thủ tướng phải định kỳ tham dự quốc hội và trả lời chất vấn.
[zhì xún] [质 询]
chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
首相必须定期出席议会并回答质询。
shǒu xiàng bì xū dìng qī chū xí yì huì bìng huí dá zhì xún.Thủ tướng phải định kỳ tham dự quốc hội và trả lời chất vấn.