推问[tuī wèn] [推 问]Lưu từKhácchất vấnChữ trong từ推tuīđẩy问wènhỏiTừ cùng chữ:请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi访问fǎng wènHSK 3thăm学问xué wènHSK 4học vấn推迟tuī chíHSK 4trì hoãnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:质问zhì wènHSK 9chất vấn叱问chì wènchất vấn盘驳pán bóchất vấn质询zhì xúnchất vấn