质问【質問】
[zhì wèn] [质 问]
chất vấn; hỏi; hỏi han
根据事实严肃提出疑问并责问。
面对媒体的连番质问,发言人始终保持冷静并逐一回应。
miàn duì méi tǐ de lián fān zhì wèn, fā yán rén shǐ zhōng bǎo chí lěng jìng bìng zhú yī huí yìng.Trước sự chất vấn dồn dập của truyền thông, người phát ngôn luôn giữ bình tĩnh và lần lượt phản hồi.
面对质问,他最终只能说老实话。
miàn duì zhì wèn, tā zuì zhōng zhǐ néng shuō lǎo shí huà.Đối mặt với chất vấn, cuối cùng anh ấy đành phải nói thật.
面对大家的质问,他不得不当场表态。
miàn duì dà jiā de zhì wèn, tā bù dé bù dāng chǎng biǎo tài.Trước sự chất vấn của mọi người, anh ấy buộc phải nói rõ lập trường ngay tại chỗ.