直辖[zhí xiá] [直 辖]Lưu từKhácquản lý trực tiếpChữ trong từ直zhíthẳng辖xiáchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)Từ ghép:直辖市zhí xiá shìthành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天…中央直辖市zhōng yāng zhí xiá shìthành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天…Từ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng管辖guǎn xiáHSK 7quản lý直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kính直至zhí zhìHSK 9cho đếnXem thêm (3)