直选
[zhí xuǎn] [直 选]
bầu cử trực tiếp
直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn当选dāng xuǎnHSK 5được bầu直线zhí xiànHSK 5đường thẳng候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng