直隶[zhí lì] [直 隶]Lưu từKhácTrực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nayChữ trong từ直zhíthẳng隶lì(hình thức kết hợp) người bị nô dịchTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng奴隶nú lìHSK 8nô lệ直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kính直至zhí zhìHSK 9cho đếnXem thêm (3)