眼动记录[yǎn dòng jì lù] [眼 动 记 录]Lưu từKhácghi lại cử động mắtChữ trong từ眼yǎnmắt动dòng(cái gì đó) di chuyển记jìghi chép录lùghiTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìnXem thêm (3)