眼梢
[yǎn shāo] [眼 梢]
khóe mắt gần thái dương
老人眼梢的皱纹记录了岁月的变迁。
lǎo rén yǎn shāo de zhòu wén jì lù le suì yuè de biàn qiān.Nếp nhăn nơi khóe mắt ông lão ghi lại sự đổi thay của năm tháng.
[yǎn shāo] [眼 梢]
khóe mắt gần thái dương
老人眼梢的皱纹记录了岁月的变迁。
lǎo rén yǎn shāo de zhòu wén jì lù le suì yuè de biàn qiān.Nếp nhăn nơi khóe mắt ông lão ghi lại sự đổi thay của năm tháng.