眼过劳[yǎn guò láo] [眼 过 劳]Lưu từKhácmỏi mắtChữ trong từ眼yǎnmắt过guòbăng qua劳láolao độngTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉXem thêm (3)