督察小组[dū chá xiǎo zǔ] [督 察 TIỂU 组]Lưu từKhácnhóm giám sátChữ trong từ督dū(hình thức kết hợp) giám sát察chákiểm tra小xiǎoTIỂUnhỏ组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức督促dū cùHSK 7giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ剧组jù zǔHSK 8dàn diễn viên và đội sản xuất