瞎忙[xiā máng] [瞎 忙]Lưu từKhácbận rộn vô ích; làm việc không có kết quảChữ trong từ瞎xiāmù忙mángbậnTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp连忙lián mángHSK 3ngay lập tức急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng慌忙huāng mángHSK 5rất vội vàng赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng匆忙cōng mángHSK 7vội vã繁忙fán mángHSK 7bận rộn