瞧着办[qiáo zhe bàn] [瞧 着 办]Lưu từKháclàm theo cách mình thấy đúng; Tùy bạn quyết định.; Hãy chờ xem rồi quyết định làm gì.Chữ trong từ瞧qiáonhìn着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hành申办shēn bànHSK 8xin đăng caiXem thêm (2)