矢口否认[shǐ kǒu fǒu rèn] [矢 口 否 认]Lưu từKhácphủ nhận hoàn toànChữ trong từ矢shǐmũi tên口kǒumiệng否fǒuphủ định认rènnhận raTừ cùng chữ:否认fǒu rènHSK 3tuyên bố không đúng承认chéng rènHSK 4thừa nhận确认què rènHSK 4xác nhận公认gōng rènHSK 5được công nhận (là)辨认biàn rènHSK 7nhận ra