知悭识俭[zhī qiān shí jiǎn] [知 悭 识 俭]Lưu từKhác(thành ngữ) biết cách tiết kiệmChữ trong từ知zhībiết悭qiānkeo kiệt识shíbiết俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệmTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm知名zhī míngHSK 6nổi tiếng知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)节俭jié jiǎnHSK 8tiết kiệm知己zhī jǐHSK 9tri kỷ知觉zhī juéHSK 9nhận thức知足zhī zúHSK 9hài lòng với hoàn cảnh của mìnhXem thêm (2)