矫矫[jiǎo jiǎo] [矫 矫]Lưu từKhácdũng cảm; anh dũng; xuất chúngChữ trong từ矫jiǎosửa chữa矫jiǎosửa chữaTừ cùng chữ:矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữaTừ cận nghĩa:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm勇yǒngdũng cảm惈guǒdũng cảm勇悍yǒng hàndũng cảm勇武yǒng wǔdũng cảm果敢guǒ gǎndũng cảm胆力dǎn lìdũng cảm胆气dǎn qìdũng cảmXem thêm (3)