勇武[yǒng wǔ] [勇 武]Lưu từKhácdũng cảmChữ trong từ勇yǒngdũng cảm武wǔvõTừ cùng chữ:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm勇气yǒng qìHSK 4can đảm勇于yǒng yúHSK 9dám勇往直前yǒng wǎng zhí qiánHSK 9tiến lên dũng cảmTừ cận nghĩa:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm勇yǒngdũng cảm惈guǒdũng cảm勇悍yǒng hàndũng cảm果敢guǒ gǎndũng cảm矫矫jiǎo jiǎodũng cảm胆力dǎn lìdũng cảm胆气dǎn qìdũng cảmXem thêm (3)