胆力[dǎn lì] [胆 力]Lưu từKhácdũng cảm; dũng khíChữ trong từ胆dǎntúi mật力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm勇yǒngdũng cảm惈guǒdũng cảm勇悍yǒng hàndũng cảm勇武yǒng wǔdũng cảm果敢guǒ gǎndũng cảm矫矫jiǎo jiǎodũng cảm胆气dǎn qìdũng cảmXem thêm (3)