胆气[dǎn qì] [胆 气]Lưu từKhácdũng cảm; can đảmChữ trong từ胆dǎntúi mật气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm壮烈zhuàng lièHSK 6dũng cảm勇yǒngdũng cảm惈guǒdũng cảm勇悍yǒng hàndũng cảm勇武yǒng wǔdũng cảm果敢guǒ gǎndũng cảm矫矫jiǎo jiǎodũng cảm胆力dǎn lìdũng cảmXem thêm (3)