破纪录
[pò jì lù] [破 纪 录]
phá kỷ lục
哎,你看新闻了吗?那个球星的转会费又破纪录了。
āi, nǐ kàn xīn wén le ma? nà ge qiú xīng de zhuǎn huì fèi yòu pò jì lù le.Ôi, cậu xem tin tức chưa? Phí chuyển nhượng của ngôi sao đó lại phá kỷ lục rồi.
Trong bài: Phê phán sự thương mại hoá quá mức trong thể thao