破解版[pò jiě bǎn] [破 解 版]Lưu từKhácphiên bản đã bẻ khóa (phần mềm)Chữ trong từ破pòhỏng解jiěchia版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy破产pò chǎnHSK 4phá sản出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu破例pò lìHSK 6phá lệ改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tại破旧pò jiùHSK 8tồi tànXem thêm (3)