砸锅[zá guō] [砸 锅]Lưu từKhácthất bạiChữ trong từ砸záđập锅guōnồiTừ ghép:砸锅卖铁zá guō mài tiěsẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)Từ cùng chữ:电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện火锅huǒ guōHSK 7lẩuTừ cận nghĩa:破产pò chǎnHSK 4phá sản吹了chuī leHSK 7thất bại不遂bù suìthất bại告吹gào chuīthất bại脱空tuō kōngthất bại