告吹[gào chuī] [告 吹]Lưu từKhácthất bại; không thành côngChữ trong từ告gào(hình thức kết hợp) nói吹chuīthổiTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho告别gào biéHSK 3rời đi告状gào zhuàngHSK 7mách告知gào zhīHSK 7báo tin告示gào shiHSK 7thông báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệtTừ cận nghĩa:破产pò chǎnHSK 4phá sản吹了chuī leHSK 7thất bại不遂bù suìthất bại砸锅zá guōthất bại脱空tuō kōngthất bại