不遂[bù suì] [BẤT 遂]Lưu từKhácthất bại; không thành công; không được như ý muốnChữ trong từ不bùBẤTkhông遂suìthỏa mãnTừ ghép:半身不遂bàn shēn bù suíliệt một bên cơ thểTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:破产pò chǎnHSK 4phá sản吹了chuī leHSK 7thất bại告吹gào chuīthất bại砸锅zá guōthất bại脱空tuō kōngthất bại