碾子[niǎn zi] [碾 子]Lưu từKháctrục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)Chữ trong từ碾niǎntrục nghiền子zǐcon traiTừ ghép:碾子山niǎn zi shānquận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Heilongjiang碾子山区niǎn zi shān qūquận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), HeilongjiangTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)