磨起泡[mó qǐ pào] [磨 起 泡]Lưu từKhácphồng rộp do ma sátChữ trong từ磨mómài起qǐdậy泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò