祛疑[qū yí] [祛 疑]Lưu từKhácxua tan nghi ngờChữ trong từ祛qūhiến tế để xua đuổi tai họa疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ迟疑chí yíHSK 7do dự半信半疑bàn xìn bàn yíHSK 7nửa tin nửa ngờ可疑kě yíHSK 8đáng ngờ嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờ质疑zhì yíHSK 9đặt câu hỏiTừ cận nghĩa:释疑shì yíxua tan nghi ngờ