离骚[lí sāo] [离 骚]Lưu từKhácLy Tao, bài thơ của Khuất Nguyên 屈原 (qū yuán) trong Sở Từ 楚辞 (chǔ cí)Chữ trong từ离lírời khỏi骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầyTừ cùng chữ:离开lí kāiHSK 2rời khỏi离婚lí hūnHSK 3ly hôn离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời牢骚láo sāoHSK 6bất mãn离奇lí qíHSK 8kỳ lạ离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)离谱儿lí pǔrHSK 8biến thể er hoá của 离谱 (lí pǔ)