私房钱【私房錢】
[sī fáng qián] [私 房 钱]
quỹ đen; khoản tiền giấu kín
瞒着家人偷偷积攒存留的钱财。
他偷偷攒了些私房钱,打算在结婚纪念日给妻子买礼物。
tā tōu tōu zǎn le xiē sī fáng qián, dǎ suàn zài jié hūn jì niàn rì gěi qī zǐ mǎi lǐ wù.Anh ấy lén dành dụm ít quỹ đen, định mua quà cho vợ vào ngày kỷ niệm ngày cưới.