黑鬼[hēi guǐ] [黑 鬼]Lưu từKhácquỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)Chữ trong từ黑hēiđen鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan黑夜hēi yèHSK 6đêm搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâmXem thêm (3)