种子岛[zhǒng zi dǎo] [种 子 岛]Lưu từKhácTanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật BảnChữ trong từ种zhǒnghạt子zǐcon trai岛dǎođảoTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc