科幻电影
[kē huàn diàn yǐng] [科 幻 电 影]
phim khoa học viễn tưởng
这部科幻电影的视觉效果很震撼。
zhè bù kē huàn diàn yǐng de shì jué xiào guǒ hěn zhèn hàn.Hiệu ứng thị giác của bộ phim khoa học viễn tưởng này rất ấn tượng.
电影院今晚将放映一部新的科幻电影。
diàn yǐng yuàn jīn wǎn jiāng fàng yìng yí bù xīn de kē huàn diàn yǐng.Rạp chiếu phim tối nay sẽ trình chiếu một bộ phim khoa học viễn tưởng mới.
这部科幻电影讲述了穿越时空的故事。
zhè bù kē huàn diàn yǐng jiǎng shù le chuān yuè shí kōng de gù shì.Bộ phim khoa học viễn tưởng này kể về câu chuyện xuyên không gian thời gian.