移殖[yí zhí] [移 殖]Lưu từKhácbiến thể của 移植 (yí zhí)Chữ trong từ移yídi chuyển殖zhísinh trưởngTừ ghép:器官移殖qì guān yí zhícấy ghép nội tạng心脏移殖xīn zàng yí zhícấy ghép timTừ cùng chữ:移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư繁殖fán zhíHSK 6sinh sản养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng移交yí jiāoHSK 9chuyển giao移植yí zhíHSK 9cấy ghép