稍异[shāo yì] [稍 异]Lưu từKháchơi khácChữ trong từ稍shāohơi异yìkhácTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút差异chā yìHSK 6sự khác biệt变异biàn yìHSK 7biến dị怪异guài yìHSK 7quái dị诧异chà yìHSK 7kinh ngạc大同小异dà tóng xiǎo yìHSK 7hầu như giống nhau稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút稍后shāo hòuHSK 8một lát nữa稍稍shāo shāoHSK 8hơi hơiXem thêm (3)