HSK 8稍稍[shāo shāo] [稍 稍]Lưu từTrạng từhơi hơi; một chút; nhẹ稍微;程度不深或数量不多。听到这个好消息,他稍稍放下了心。tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, tā shāo shāo fàng xià le xīn.Nghe thấy tin tốt này, anh ấy đã hơi hơi yên tâm hơn.Xem thêm (3)Chữ trong từ稍shāohơi稍shāohơiTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút稍后shāo hòuHSK 8một lát nữaTừ cận nghĩa:稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút有些yǒu xiēHSK 1một số多少duō shǎoHSK 1bao nhiêu稍shāoHSK 5hơi略lu:èHSK 7ngắn gọn粗cūHSK 4(vật dài) to小xiǎoHSK 1nhỏTừ trái nghĩa:大大dà dàHSK 2rất nhiều极其jí qíHSK 4cực kỳ